equinoctial point

equinoctial point

The Sun crosses the equinoctial point in March.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thiên văn học):
    • Điểm phân: "equinoctial point" chỉ một trong hai điểm trên thiên cầu nơi xích đạo trời giao cắt với hoàng đạo. Đây vị trí Mặt Trời đi qua khi xảy ra hiện tượng ngày đêm dài bằng nhau (xuân phân thu phân).
dụ sử dụng
  • (Điểm phân xuân đánh dấu sự bắt đầu của mùa xuânBắc Bán cầu.)
  • (Các nhà thiên văn sử dụng điểm phân thu để tính toán vị trí quỹ đạo của Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at the equinoctial point": đangđiểm phân, chỉ thời điểm Mặt Trời nằm đúng tại một trong hai điểm giao cắt này.

    • The Sun is at the equinoctial point during the equinox. (Mặt Trờiđiểm phân trong thời kỳ phân.)
  • "precession of the equinoctial points": tuế sai của các điểm phân, hiện tượng các điểm phân di chuyển chậm theo thời gian do sự dao động của trục Trái Đất.

    • The precession of the equinoctial points causes a gradual shift in the timing of seasons over millennia. (Tuế sai của các điểm phân gây ra sự thay đổi dần dần về thời gian của các mùa qua hàng nghìn năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Equinoctial (tính từ): thuộc về điểm phân hoặc hiện tượng phân.

    • The equinoctial line is another name for the celestial equator. (Đường phân một tên gọi khác của xích đạo trời.)
  • Equinox (danh từ): hiện tượng ngày đêm dài bằng nhau, xảy ra khi Mặt Trờiđiểm phân.

    • The spring equinox occurs around March 20 each year. (Xuân phân xảy ra vào khoảng ngày 20 tháng 3 hàng năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Celestial intersection point: điểm giao cắt trên thiên cầu.
  • Equinox point: điểm phân (cách gọi thông dụng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Equinoctial circle: vòng tròn phân, tức xích đạo trời.
  • Equinoctial year: năm phân, khoảng thời gian giữa hai lần xuân phân liên tiếp.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "equinoctial point" trong tiếng Anh, do đây thuật ngữ chuyên ngành.